Hóa HọcLớp 12

Cho dãy chuyển hóa sau công thức của X là:

Lời giải và đáp án chính xác nhất cho câu hỏi trắc nghiệm “Cho dãy chuyển hóa sau công thức của X là:” kèm kiến thức tham khảo là tài liệu trắc nghiệm môn Hóa học 12 hay và hữu ích.

Trắc nghiệm: Cho dãy chuyển hóa sau công thức của X là: 

A. NaOH

B. Na2CO3

Bạn đang xem: Cho dãy chuyển hóa sau công thức của X là:

С. NaHCO3

D. Na2O.

Trả lời:

Đáp án đúng: B. Na2CO3

Giải thích: 

Na2CO3(X) + CO2 + NaOH ->  2NaHCO3(Y)

NaHCO3 + NAOH -> Na2CO3

Bổ sung thêm kiến thức cùng THPT Ninh Châu thông qua bài mở rộng về Natri cacbonat nhé!

Kiến thức tham khảo về Natri cacbonat.

1. Tổng quan về Natri cacbonat

– Na2CO3 là tên viết tắt của muối Natri Cacbonat (hoặc Soda Ash Light) được tìm thấy trong tự nhiên ở nước biển, nước khoáng và trong lòng đất. Natri cacbonat là muối dinatri của axit cacbonic với đặc tính kiềm hóa. Khi hòa tan trong nước, natri cacbonat tạo thành axit cacbonic và natri hiđroxit. Vì là một bazơ mạnh, natri hydroxit trung hòa axit dạ dày, do đó hoạt động như một chất kháng axit.

Cho dãy chuyển hóa sau công thức của X là: (ảnh 2)

– Một số thông tin cơ bản:

+ Công thức phân tử: Na2CO3

+ Danh pháp : Sodium Carbonate

+ Khối lượng mol: 105.9884 g/mol

+ Bề ngoài: Tinh thể màu trắng

+ Khối lượng riêng: 2.54 g/cm3, thể rắn

+ Điểm sôi: 1600°C (2451K)

+ Độ hòa tan trong nước: 22 g/100 ml (20°C)

2. Tính chất vật lý của Natri cacbonat

Na2CO3 khan hay còn gọi là Soda Ash khan có dạng bột, màu trắng, dễ hút ẩm, có nhiệt độ nóng chảy là 851oC. Tan nhiều trong nước, khi tan tỏa ra nhiều nhiệt.

3. Tính chất hóa học của Natri cacbonat

– Phản ứng với axit tạo ra sản phẩm là muối, nước và giải phóng khí CO2

2HCl + Na2CO3 → H2O + 2NaCl + CO2

– Phản ứng với bazơ tạo thành bazơ mới và muối mới: 

Ca(OH)2 + Na2CO3 → CaCO3 + 2NaOH

– Phản ứng với muối tạo ra hai muối mới: 

Na2CO3 + CaCl2 → CaCO3 + 2NaCl

 

– Làm quỳ tím chuyển xanh: Khi tan trong nước, hóa chất Na2CO3 bị phân thủy phân tạo ra môi trường bazơ làm đổi màu chất chỉ thị dung dịch phenolphtalein không màu thành màu hồng và làm cho quỳ tím hóa xanh.

– Na2CO3 không bị nhiệt phân ở nhiệt độ cao

4. Phương pháp sản xuất Natri cacbonat

Có nhiều phương pháp được dùng để sản xuất ra loại muối này. Cụ thể như sau:

+ Nung hỗn hợp Na2SO4 với than và đá vôi (CaCO3) ở điều kiện 1000°C, sẽ có hai phản ứng xảy ra:

Na2SO4 + 2C → Na2S + 2CO2

Na2S + CaCO3 → Na2CO3 + CaS

+ Theo phương pháp amoniac, hay còn gọi là phương pháp Solvay, việc điều chế Natri Cacbonat sẽ được thực hiện dựa theo phương trình sau:

NaCl + NH3 + CO2 + H2O ⇆ NaHCO3 + NH4Cl

+ NaHCO3 ít tan trong nước được tách ra, nhiệt phân tạo thành Natri Cacbonat:

2NaHCO3 → Na2CO3 + CO2 + H2O

5. Ứng dụng của Natri cacbonat

– Natri Cacbonat được biết đến là một hóa chất bể bơi mang lại hiệu quả vô cùng cao, dễ thực hiện mà khá an toàn. Chính vì vậy đây là phương pháp làm tăng độ pH cho bể bơi bằng Na2CO3 được rất nhiều người sử dụng.

-Ứng dụng trong công nghiệp sản xuất thủy tinh, chiếm 13-15% nguyên liệu sản xuất thủy tinh, có tác dụng làm giảm nhiệt độ tan chảy của cát, rút ngắn quy trình chế tác thủy tinh

-Làm nguyên liệu sản xuất chất tẩy rửa, Soda được dùng làm chất độn và chất phụ gia trong xà phòng và chất tẩy rửa.

– Làm nguyên liệu cho nhiều sản phẩm hóa chất gốc natri, chiếm 30% nhu cầu như tác nhân làm sạch phụ gia sản phẩm, nông nghiệp.

– Ứng dụng trong ngành thực phẩm như là một chất phụ gia quan trọng trong nguyên liệu sản xuất nước mắm

– Na2CO3 có tác dụng tẩy trắng nguyên liệu bột giấy, giúp giảm chi phí và tăng chất lượng của giấy.

– Trong ngành dược phẩm Na2CO3 để làm thuốc chữa dạ dày và nước xúc miệng

– Na2CO3 là hóa chất có tác dụng chống lại côn trùng cho ngôi nhà

– Na2CO3 sử dụng trong ngành thủy hải sản, nhiếp ảnh, hóa chất thí nghiệm,…

6. Natri cacbonat ảnh hưởng đến sức khỏe

– Mặc dù bản chất Na2CO3 không phải là chất gây ung thư nhưng nó có thể trở thành một loại khí carbon monoxide nguy hiểm nếu tiếp xúc với thực phẩm có chứa đường khử (đường chứa nhóm aldehyde (-CHO) hoặc ketone (-CO) như glucose, fructose, arabinose, maltose, lactose)

– Hít phải hóa chất này có thể dẫn đến các tác dụng phụ như kích thích đường hô hấp, ho, khó thở và phù phổi. Nếu nuốt phải Na2CO3, đặc biệt là với số lượng lớn, có thể gây bỏng miệng, cổ họng, dạ dày hoặc thực quản hoặc nôn mửa, buồn nôn, tiêu chảy.

– Ngoài ra, da cũng có thể bị kích ứng đỏ hoặc sưng sau khi tiếp xúc Na2CO3 trong thời gian dài. Với người mắc các bệnh về da, việc ăn uống thực phẩm chứa nhiều Na2CO3 càng khiến tình trạng tổn thương da nặng thêm.

– Trong trường hợp tiếp xúc mắt trực tiếp với Na2CO3 có thể gây tổn thương giác mạc vĩnh viễn.

Đăng bởi: THPT Văn Hiến

Chuyên mục: Lớp 12, Hóa Học 12

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button