Hóa HọcLớp 10

Chứng minh HCl có tính khử?

Trả lời chi tiết, chính xác câu hỏi “Chứng minh HCl có tính khử?” và phần kiến thức tham khảo là tài liệu cực hữu dụng bộ môn  Hóa học 10 cho các bạn học sinh và các thầy cô giáo tham khảo.

Trả lời câu hỏi: Chứng minh HCl có tính khử?

Mg + 2HCl → MgCl2 + H2

– Mg có số oxi hoá ban đầu là 0 sau phản ứng lên +2, H có số oxi hoá ban đầu là +1 sau phản ứng còn 0 nên HCl thể hiện tính oxi hoá ở phương trình này

Bạn đang xem: Chứng minh HCl có tính khử?

Cl2 + 2NaOH → NaCl + NaClO + H2O

– Cl2 ban đầu có số oxi hoá là 0,sau phản ứng ở NaCl có số oxi hoá là -1 chứng tỏ có tính oxi hoá, ở NaClO có số oxi hoá là +1 chứng tỏ có tính khử

Kiến thức mở rộng về axit clohydric

1. Axit Clohydric HCl là gì?

– Axit Clohidric (viết tắt là HCl) là một hợp chất vô cơ có tính axit mạnh, tồn tại ở 2 dạng đó là lỏng (tạo ra từ sự hòa tan khí hydro clorua trong nước) và khí.

– Một số tên gọi khác: Axit clohydric, Axit hidrocloric, Axit muriatic, Cloran. 

– Trong ngành công nghiệp dược phẩm, hóa học, xây dựng các chế phẩm,…axit clohydric được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, cần thận trong khi sử dụng vì nó có khả năng ăn mòn các mô con người, gây tổn thương cơ quan hô hấp, mắt, da và ruột.

2. Các tính chất đặc trưng của axit clohydric

a. Tính chất vật lý của HCl

– Khi ở dạng khí, HCl không màu, có mùi xốc, nặng hơn không khí và tan nhiều trong nước tạo dung dịch axit mạnh.

– Khi ở dạng lỏng, HCl loãng không màu. Ở dạng đậm đặc 40%, axit HCl có màu vàng ngả xanh lá và có thể tạo thành sương mù axit, có khả năng ăn mòn và làm tổn thương các mô của con người.

– Độ hòa tan trong nước: 725g/l ở 20 độ C.

– Trọng lượng phân tử: 36,5 g/mol.

– Dung dịch HCl dễ bay hơi.

b. Tính chất hoá học của axit clohiđric HCl

– Dung dịch HCl có đầy đủ tính chất của một axit mạnh

– Làm quỳ tím chuyển thành màu đỏ.

– HCl tác dụng với kim loại

– HCl tác dụng kim loại đứng trước H tạo thành muối và khí hidro

 Fe + 2HCl → FeCl2 + H2

6HCl + 2Al →  2AlCl3 + 3H2

2HCl + Mg → MgCl+ H2

* HCl tác dụng với oxit kim loại 

– HCl tác dụng oxit kim loại tạo thành muối và nước

6HCl + Al2O→2AlCl3 + 3H2O

Fe3O4 + 8HCl → 4H2O + FeCl+ 2FeCl3

2HCl + CuO → CuCl+ H2O

* HCl tác dụng với bazơ.

– HCl tác dụng bazơ dung dịch hoặc bazơ rắn tạo thành muối và nước

3HCl + Al(OH)3 → AlCl3 + 3H2O

2HCl + 2NaOH → 2NaCl + H2O

2HCl + Ca(OH)2 → CaCl2 + 2H2O

2HCl + Fe(OH)2 → FeCl2 + 2H2O

HCl tác dụng với muối 

– HCl tác dụng muối tạo thành muối và axit mới

– Điều kiện: tạo kết tủa, khí bay lên hoặc axit mới yếu hơn

K2CO­3 + 2HCl → 2KCl + H2O + CO2

2HCl + BaS → BaCl2 +  H2S↑

CaCO­3 + 2HCl → CaCl2 + H2O + CO2

 AgNO3 + 2HCl → AgCl↓  + HNO3

– HCl tác dụng với hợp chất có tính oxi hóa

– Ngoài tính oxi hóa khi tác dụng với các kim loại đứng trước H2, HCl còn đóng vai trò chất khử khi tác dụng với chất có tính oxi hóa mạnh như KMnO4, K2Cr2O7, MnO2, KClO3, …

 6HCl + KClO3 → KCl + 3Cl2↑ + 3H2O

 2HCl + MnO2 → MnCl2 + Cl2↑ + H2O

 14HCl + K2Cr2O7 → 2KCl + 2CrCl3  + 3Cl2↑ + 7H2O

 16HCl + 2KMnO4 →  2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2↑ + 8H2O

 3. Cách điều chế HCl

a. Trong phòng thí nghiệm

– HCL được điều chế bằng phương pháp axit sulfuric có thể nồng độ lên đến 40% với phương trình điều chế sau:

+ NaCl rắn + H2SO4 đặc → NaHSO4 + HCl  (< 2500C)

+ 2NaCl rắn + H2SO4 đặc → Na2SO­4 + 2HCl  (> 4000C)

b. Trong công nghiệp

– Điều chế HCL bằng phương pháp tổng hợp

– HCL trong công nghiệp thường được điều chế ở nồng độ phần trăm là 32 – 34 % bằng phương pháp tổng hợp  với phương trình điều chế sau:

H2 + Cl2 → 2HCl (đun nóng) 

c. Ứng dụng của axit clohidric

– Axit clohidric được ứng dụng trong rất nhiều ngành công nghiệp:

+ Tẩy gỉ thép.

+ Sản xuất các hợp chất hữu cơ.

+ Sản xuất các hợp chất vô cơ chứa clo.

+ Kiểm soát và trung hòa pH (điều chỉnh pH của nước).

+ Tái sinh các nhựa trao đổi ion (rửa các cation từ các loại nhựa).

+ Xử lý da, vệ sinh và xây dựng nhà cửa.

+ Sản xuất thực phẩm, các thành phần thực phẩm và phụ gia thực phẩm.

+ Công nghiệp khoan, công nghiệp khai thác dầu.

Đăng bởi: THPT Văn Hiến

Chuyên mục: Lớp 10,Hóa Học 10

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button