Lớp 10Sinh học

Giai đoạn đầu tiên trong cơ chế tác dụng của enzim lên các phản ứng là – Sinh 10

Câu hỏi: Giai đoạn đầu tiên trong cơ chế tác dụng của enzim lên các phản ứng là

A. tạo sản phẩm cuối cùng

B.  tạo ra enzim – cơ chất

Bạn đang xem: Giai đoạn đầu tiên trong cơ chế tác dụng của enzim lên các phản ứng là – Sinh 10

C. giải phóng enzim khỏi cơ chất 

D. tạo các sản phẩm trung gian

Lời giải:

ĐÁP ÁN B.  tạo ra enzim – cơ chất

Giai đoạn đầu tiên trong cơ chế tác dụng của enzim khi tham gia các phản ứng là bắt cặp với các thụ thể để bắt đầu tác dụng hay nó cách khác là giai đoạn tạo ra enzim – cơ chất. 

Cùng THPT Ninh Châu tìm hiểu thêm về Enzym nhé1

1. Enzyme là gì?

Enzyme cấu trúc bởi các phân tử protein, có tác dụng làm tăng tốc độ phản ứng hóa học trong cơ thể. Chúng liên kết và biến đổi cấu trúc của các phân tử nhằm phục vụ cho nhiều hoạt động khác nhau như hô hấp, tiêu hóa, chức năng cơ và thần kinh, trong đó tiêu biểu là:

+ Hệ tiêu hóa: Enzym giúp cơ thể phá vỡ các phân tử phức tạp thành các phân tử đơn giản hơn như glucose, để sử dụng làm năng lượng.

+ Sao chép DNA: Mỗi tế bào trong cơ thể đều chứa DNA. Mỗi lần tế bào phân chia, DNA cần được sao chép. Enzyme trợ giúp trong quá trình này bằng cách tháo cuộn DNA và sao chép thông tin.

+ Men gan: Gan phân hủy các chất độc trong cơ thể. Để làm điều này, nó cần sự hỗ trợ của nhiều loại enzym khác nhau.

Giống như tất cả các loại xúc tác khác, enzym tăng tốc độ phản ứng bằng cách làm giảm năng lượng hoạt hóa. Một số enzym có khả năng tăng tốc độ phản ứng nhanh hơn tới hàng triệu lần. Một ví dụ điển hình là orotidine 5′-phosphate decarboxylase; nó có khả năng kích hoạt một phản ứng kéo dài hàng triệu năm chỉ trong vòng vài mili giây. Trên khía cạnh hóa chất, enzym giống như các chất xúc tác là nó không bị tiêu thụ trong các phản ứng hóa học và không làm thay đổi sự cân bằng hóa học. Enzym khác các chất xúc tác là nó có độ chọn lọc cao. Hoạt động của enzym có thể bị ảnh hưởng bởi các phân tử khác ví dụ như chất ức chế enzym và chất hoạt hóa enzym. Nhiều thuốc và thuốc độc trên thực tế là chất ức chế enzym. Độ hiệu quả của enzym bị giảm đáng kể nếu như nhiệt độ và pH không ở mức tối ưu cho enzym. Khi ở nhiệt độ quá cao, nhiều enzym sẽ bị biến chất khiến chúng mất đi cấu trúc và tính chất xúc tác.

2. Các loại enzyme phổ biến

Enzyme chuyển hóa: sản sinh trong các tế bào. Các loại enzyme chuyển hóa sẽ giúp cơ thể tổng hợp năng lượng và sử dụng năng lượng. Những năng lượng này rất quan trọng cho cơ thể vì chúng sẽ giúp chúng ta suy nghĩ, hít thở, chuyển động…

Enzyme tiêu hóa: tiết ra trong tuyến nước bọt, dạ dày, tuyến tụy và ruột non. Các loại enzyme tiêu hóa do trong bộ máy tiêu hóa sinh ra nhằm giúp cơ thể tiêu hóa thực phẩm. Enzymes tiêu hóa ( bao gồm 5 enzymes Protease, Amylase, Lactase, Cellulase, Lipase).

Enzyme thực phẩm: là những enzyme có trong thực phẩm tươi sống được đưa vào cơ thể qua thức ăn còn gọi là enzyme hữu cơ. Chúng giúp enzyme tiêu hóa phá vỡ thức ăn. Enzyme này thường cần đến sự kết hợp của các vitamin và khoáng chất và trở thành các co-enzym để đảm bảo cho hoạt động đúng chức năng của chúng.

3. Enzym hoạt động như thế nào trong hệ tiêu hóa?

Amylase được tiết ra tại tuyến nước bọt, tuyến tụy và ruột non. Trong số các dạng amylase, ptyalin được tạo ra trong tuyến nước bọt và xúc tác quá trình phân hủy tinh bột từ khi nhai đến sau nuốt thức ăn.

Amylase tuyến tụy được tạo ra từ tuyến tụy và đưa đến ruột non. Tại đây, nó tiếp tục phân hủy các phân tử tinh bột thành đường, cuối cùng được phân hủy thành glucose bởi các enzym khác. Sau đó, glucose được hấp thụ vào hệ tuần hoàn máu của cơ thể qua thành ruột non.

Protease được sản xuất tại dạ dày, tuyến tụy và ruột non. Trong dạ dày, pepsin là enzym tiêu hóa chính phân hủy protein. Một số enzym tuyến tụy khác sẽ hoạt động khi các phân tử protein đến ruột non.

Lipase được sản xuất tại tuyến tụy và ruột non. Lipase có một loại được tìm thấy trong sữa mẹ để giúp trẻ dễ tiêu hóa các phân tử chất béo. Lipid còn giữ nhiều vai trò quan trọng khác như dự trữ năng lượng lâu dài và hỗ trợ sức khỏe tế bào.

4. Vai trò của enzyme trong cơ thể người

 Tiến sĩ Edward Howell, người tiên phong trong việc nghiên cứu enzyme cho rằng con người chỉ có một số lượng men tiêu hóa giới hạn và chất lượng cuộc sống của chúng ta sau này ra sao phụ thuộc vào việc chúng ta đã bảo quản nguồn tài nguyên đó như thế nào. 

Theo đó, ông cho rằng nếu chúng ta  ăn những thực phẩm đã bị mất gần hết enzyme thì cơ thể phải làm việc nhiều hơn để sản xuất ra enzyme bù lại để hỗ trợ cho hệ tiêu hóa tiến hành đồng hóa chất trong thực phẩm đó. Quá trình sản xuất enzyme liên quan chặt chẽ đến quá trình tiêu hóa và nó tiêu tốn một lượng năng lượng lớn. 

Khi tiêu thụ thức ăn thiếu enzim, các enzim trong cơ thể sẽ phải hoạt động hết công suất. Các mô như não, tim, phổi, thận, gan và cơ sẽ không nhận đủ lượng enzyme chúng cần để hoạt động bình thường. 

Theo tiến sĩ Howell, thiếu hụt enzyme chuyển hóa là nguyên nhân chính dẫn đến phần lớn chứng bệnh như bệnh tim mạch, bệnh ung thư, tiểu đường và các bệnh mãn tính khác.

Đăng bởi: THPT Văn Hiến

Chuyên mục: Lớp 10,Sinh học 10

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button