Hóa HọcLớp 12

KNO3 có kết tủa không

        – KNO3 là tinh thể hình thoi trong suốt không màu hoặc tinh thể kim cương hoặc bột trắng, không mùi, không độc hại, có vị mặn và cảm giác mát lạnh.

        – Nó hấp thụ độ ẩm nhỏ trong không khí và khó kết tủa.

        – Dễ dàng hòa tan trong nước và độ hòa tan tăng nhanh khi nhiệt độ tăng. Hòa tan trong amoniac và glycerin lỏng, không hòa tan trong ethanol và ether tuyệt đối.

Bạn đang xem: KNO3 có kết tủa không

Cùng THPT Ninh Châu đi tìm hiểu chi tiết về KNO3 nhé.

1. KNO3 – Kali nitrat là gì?

        – KNO3 là công thức hóa học của một hợp chất hóa học có tên gọi Kali Nitrat hay còn gọi là Potassium Nitrate. Đây là một loại muối ion của ion kali K+ với ion nitrate NO3.

        – Trong tự nhiên chỉ tìm thấy một lượng nhỏ kali nitrat, nó được xem như một loại tiêu thạch khoáng sản và là nguồn rắn tự nhiên của nitơ.

[CHUẨN NHẤT] KNO3 có kết tủa không

2. Tính chất vật lý của KNO3

        – Nó là tinh thể hình thoi trong suốt không màu hoặc tinh thể kim cương hoặc bột trắng, không mùi, không độc hại, có vị mặn và cảm giác mát lạnh.

        – Nó hấp thụ độ ẩm nhỏ trong không khí và khó kết tủa.

        – Mật độ tương đối là 2.019 (16°C).

        – Điểm nóng chảy là 334°C.

        – Điểm sôi: 400°C.

        – Độ hòa tan: 35g /100ml

        – Dễ dàng hòa tan trong nước và độ hòa tan tăng nhanh khi nhiệt độ tăng. Hòa tan trong amoniac và glycerin lỏng, không hòa tan trong ethanol và ether tuyệt đối.

        – Công thức hóa học: KNO3.

[CHUẨN NHẤT] KNO3 có kết tủa không (ảnh 2)

3. Tính chất hóa học kali nitrat

        – Nó có thể tham gia nhiều phản ứng hóa học như oxi hóa khử, tác dụng với axit, oxit, phản ứng phân hủy….

        – Phản ứng oxi hóa khử của KNO3

S + 2KNO3 + 3C → K2S + N2 + 3CO2

        – Nó còn được gọi là phản ứng bột đen, lưu huỳnh và kali nitrat là chất oxy hóa.

        – Phản ứng oxi hóa trong môi trường axit: trạng thái nóng chảy, KNO3 là chất oxi hóa mạnh

6FeSO4 + 2KNO3 (đậm đặc) + 4H2SO4 → K2SO4 + 3Fe2(SO4)3 + 2NO + 4H2O

        – Phản ứng phân hủy để tạo oxi

KNO3 → KNO2 + O2

4. Ứng dụng của kali nitrat

a. Ứng dụng KNO3 trong nông nghiệp 

        – KNO3 là một loại phân bón cung cấp các chất dinh dưỡng dạng đa lượng cho các loại cây trồng. 

        – Chúng còn là nguồn cung cấp kali tuyệt vời, là chất rất cần thiết cho sự phát triển của cây và hoạt động bình thường của mô. Kation kali (K+) đóng một phần quan trọng trong rất nhiều quá trình trao đổi chất ở trong tế bào, giúp điều hòa và tham gia vào một số quá trình cung cấp quản lý nước của cây. 

        – Bên cạnh đó, còn giúp cho cây trồng khỏe mạnh hơn và cho năng suất cây trồng tốt hơn.

        – Sau khi được bón vào đất sẽ giúp đất giảm mặn, cải thiện tình hình sử dụng nước và giúp tiết kiệm nước khi trồng.

        – KNO3 còn là thành phần chính không thể thiếu trong dinh dưỡng thủy canh, quyết định nhiều tới sự phát triển của các loại cây trồng, nếu như thiếu Kali hoặc Nitrat sẽ gây nên hiện tượng bị cháy mép lá, đốm đen lá hay vàng lá.

        – Chúng còn giúp chống lại vi khuẩn, nấm gây bệnh, côn trùng và virus.

        – Giảm đáng kể sự hấp thụ Cl của cây trồng, giúp chống lại các tác nhân gây hại của natri.

b. Ứng dụng trong chế tạo thuốc nổ

        – Không thể không nhắc đến KNO3 để giúp chế tạo thuốc nổ đen với công thức: 75% KNO3, 10% S và 15% C. Khi nổ, nó sẽ tạo ra muối kali sunfua, khí nitơ và khí CO2, với công thức như sau: 

2KNO3 + 3C + 5S → K2S + N2 + 3CO2

        – Ngoài ra, nó còn dùng để tạo thành pháo hoa. 

c. Trong ngành công nghiệp

        – Là chất phụ gia thực phẩm (E252), đây là một trong những cách để bảo quản thịt chống ôi thiu.

d. Vai trò quan trọng trong dược phẩm 

        – KNO3 được sử dụng trong một số loại kem đánh răng giúp cho răng nhạy cảm. 

        – Không chỉ có vậy, chúng được sử dụng để giúp điều trị bệnh hen suyễn và viêm khớp hiệu quả. 

5. Cách điều chế KNO3

        – Kali nitrat có thể được thực hiện bằng cách kết hợp ammonium nitrate và kali hydroxit .

NH4NO3(aq) + KOH(aq) → NH3(g) + KNO3(aq) + H2O (l)

        – Một cách khác để sản xuất kali nitrat mà không có sản phẩm phụ là amoniac là kết hợp amoni nitrat, được tìm thấy trong các túi nước đá , và kali clorua , dễ dàng thu được dưới dạng muối thay thế natri .

NH4NO3(aq) + KCl(aq) → NH4Cl(aq) + KNO3(aq)

        – Kali nitrat cũng có thể được sản xuất bằng cách trung hòa axit nitric với kali hydroxit. Phản ứng này tỏa nhiệt cao.

KOH(aq) + HNO3 → KNO3(aq) + H2O (l)

        – Ở quy mô công nghiệp, nó được điều chế bằng phản ứng chuyển vị kép giữa natri nitrat và kali clorua.

NaNO3(aq) + KCl(aq) → NaCl(aq) + KNO3(aq)

        – Phương pháp điều chế KNO3 trong phòng thí nghiệm

        – Có thể sử dụng ion canxi và magiê để điều chế kali nitrat bằng các phương trình phản ứng sau:

MgNO₃ + K₂CO₃ = 2KNO₃ + MgCO₃

CaNO₃ + K₂SO₄ = 2KNO₃ + CaSO₄

CaNO₃ + K₂CO₃ = 2KNO₃ + CaCO₃

Đăng bởi: THPT Văn Hiến

Chuyên mục: Lớp 12, Hóa Học 12

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Check Also
Close
Back to top button