Hóa HọcLớp 11

NH4NO3 là chất gì?

Câu hỏi: NH4NO3 là chất gì?

Trả lời:

NH4NO3 là công thức hóa học của một hợp chất muối trung hòa có tên gọi là Nitrat amoni. Đây là hợp chất hóa học mang tinh thể màu trắng, hút ẩm mạnh và tan được trong nước. 

Bạn đang xem: NH4NO3 là chất gì?

NH4NO3 còn có các tên gọi khác nhau như Ammonium nitrate, Nitrat Amon, Amoni Nitrate,… 

Cùng THPT Ninh Châu tìm hiểu về NH4NO3  nhé.

1. Amoni nitrat (NH4NO3) là gì?

Amoni nitrat có công thức hóa học là NH₄NO₃, là một hợp chất muối trung hòa dạng tinh thể màu trắng, hút ẩm mạnh và tan được trong nước. 

Ngoài ra, chúng còn có tên gọi là Ammonium nitrate, Nitrat Amon, Amoni Nitrate,… được sử dụng rộng rãi hiện nay để điều chế trực tiếp thuốc nổ và đặc biệt còn là hóa chất cơ bản trong sản xuất phân bón cùng một số lĩnh vực công nghiệp khác có sử dụng hóa chất. 

[CHUẨN NHẤT] NH4NO3 là chất gì?

II. Tính chất vật lý

– Ammonium nitrate có dạng rắn, màu trắng, hút ẩm mạnh và tan được trong nước.

– Khối lượng mol của NH4NO3 là 0.04336 g/mol. 

– Số CAS của NH4NO3 là 6484-52-2.

– Tỷ trọng của NH4NO3 là 1.73 g/cm³, rắn.

– Điểm nóng chảy của NH4NO3 là 169 °C.

– Điểm sôi của NH4NO3 là khoảng. 210 °C.

– Độ hòa tan trong nước của NH4NO3 là:

+ 119 g/100 ml (0 °C), 

+ 190 g/100 ml (20 °C)

+ 286 g/100 ml (40 °C)

+ 421 g/100 ml (60 °C)

+ 630 g/100 ml (80 °C)

+ 1024 g/100 ml (100 °C)

III. Tính chất hóa học của Amoni nitrat

Vì Amoni nitrat có gốc amoni có tính chất axit nên NH4NO3 có những tính chất đặc trưng của axit gồm:

1. Amoni nitrat tác dụng với bazơ

NH4NO3 tác dụng với bazơ sản phẩm tạo thành là muối, nước và khí NH3, một vài phản ứng đặc trưng, các phản ứng hóa học chính gồm:

NH4NO3 + NaOH → NANO3 + NH3 + H2O

NH4NO3 + KOH   → KNO3 + NH3 + H2O

2 NH4NO3 + Ba(OH)2  → Ba(NO3)2 + 2H2O + 2NH3

Ca(OH)2 + 2 NH4NO3 → Ca(NO3)2 + 2NH3 + 2H2O

2. Phản ứng nhiệt của Amoni nitrat

Tùy điều kiện nhiệt độ mà Amoni nitrat có thể phản ứng phân hủy tạo ra nhiều hợp chất khác nhau gồm:

NH4NO3 → NH3 + HNO3 ( ở nhiệt độ 110 °C )

NH4NO3 → N2O + 2H2O ( ở nhiệt độ 185 ~ 200 °C )

2 NH4NO3 → 2N2 + O2 + 4H2O ( Nhiệt độ trên 230 °C)

4 NH4NO3 → 3N2 + 2NO2 + 8H2O ( Nhiệt độ trên 400°C )

3. Tác dụng với axit hoạt động mạnh

Amoni nitrat có thể tác dụng với các axit hoạt động mạnh như HCl, H2SO4 để tạo ra nhiều hợp chất hóa học khác nhau.

5NH4NO3 + 2HCl → 2NH4Cl + 7H2O + 8NO

2 NH4NO3 + H2SO4→ (NH4)2SO4 + 2HNO3

4. Tác dụng với nước 

Vì Amoni nitrat dễ tan trong nước ở bất kỳ nhiệt độ nào nên hợp chất này có thể tác dụng với nước.

NH4NO3 + H20 → NH4OH + HNO3

IV. Điều chế và Ứng dụng của Amoniac

1. Điều chế muối Amoni

– NH3 + axit.

– Dùng phản ứng trao đổi ion.

2. Nhận biết muối Amoni

– Muối amoni tạo khí mùi khai với dung dịch kiềm

NH4+ + OH → NH+ H2O

V. Amoni nitrat (NH4NO3) dùng để làm gì? Những ứng dụng quan trọng

Amoni nitrat được sử dụng rộng rãi hiện nay bởi đem đến nhiều ứng dụng trong sản xuất và đời sống như sau: 

1. Amoni nitrat – Làm nguyên liệu phân bón

Amoni nitrat dưới dạng phân bón sẽ giúp bổ sung hàm lượng Nitơ cho các loại cây thông qua nitrat và amoni. Đây là một loại phân bón rất dễ được hấp thụ và giúp cho các loại cây trồng đạt được hiệu quả kinh tế cao, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng và tăng năng suất cho cây trồng.

Ngoài ra loại phân này sẽ không làm chua đất và một số cây trồng cần được bổ sung thêm nitrat như bông, đay, mía, ngô khoai, cà phê, cao su… hay các loại cây ăn quả lưu niên.

2. Amoni nitrat – Giúp sản xuất thuốc nổ

NH₄NO₃ hiện là chất được chính phủ quản lý vì nó là chất dễ nổ và đang được ứng dụng để sản xuất thuốc nổ vì các đặc tính: chất oxy hóa mạnh và tính hút ẩm cao vô cùng dễ gây cháy nổ.

3. Các ứng dụng quan trọng khác 

– Ngoài ra chúng còn được sử dụng trong sản xuất túi ướp lanh gồm hai lớp: một lớp chứa amoni nitrat khô và lớp còn lại chứa nước.

– Sử dụng cho ngành công nghiệp dệt may, ngành công nghiệp mạ điện, khai khoáng, công nghiệp hàn…

– Amoni nitrat còn được sử dụng cho các ngành hóa chất, làm cho oxydol, phèn amoni.

Đăng bởi: THPT Văn Hiến

Chuyên mục: Lớp 11, Hóa Học 11

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button