Hóa HọcLớp 12

Phương trình hóa học CrO3 + NaOH

Phương trình hóa học

2NaOH

+

Bạn đang xem: Phương trình hóa học CrO3 + NaOH

CrO3

H2O

+

Na2CrO4

natri hidroxit

 

Crom trioxit

 

nước

 

Natri cromat

Sodium hydroxide

 

Crôm (VI) ôxit

       

(dung dịch pha loãng)

 

(rắn)

 

(lỏng)

 

(dung dịch)

       

(không màu)

 

(màu vàng)

Điều kiện phản ứng

Không có

Cách thực hiện phản ứng

cho CrO3 tác dụng với NaOH dư.

Hiện tượng nhận biết

– Chất rắn màu đỏ thẫm Crom VI oxit (CrO3) tan dần trong dung dịch và dung dịch có màu vàng.

Cùng THPT Ninh Châu tìm hiểu về CrO3 nhé

I. Crom (VI) oxit

Chromi(VI) Oxide, hay Chromi triOxide là một hợp chất vô cơ với công thức CrO3. Nó là Oxide axit của axit Chromiic, và đôi khi được bán trên thị trường dưới cùng một tên

II. Tính chất vật lí Crom (VI) oxit

1. Tính chất vật lí: 

– Crom(VI) oxit tồn tại ở trạng thái rắn, dạng các miếng mỏng hoặc viên mỏng có sắc đỏ tím khi đạt trạng thái khô

– CrOlà hóa chất không mùi, có tính háo nước, màu đỏ sẫm, dễ chảy rữa và là chất oxi hoá mạnh

– Khối lượng riêng là 3,25 g/cm3

– Nhiệt độ nóng chảy đạt 197 °C (470 K, 387 °F)

– Điểm sôi là 250 °C (523 K, 482 °F)

– Độ hòa tan 164,8 g/100 mL (0 ℃)

2. Tính chất hóa học CrO3

Mang tính chất hóa học của oxit axit.

Có tính oxi hóa mạnh.

a. Tính chất của oxit axit

Tác dụng với nước tạo ra axit

CrO3 + H2O → H2CrO4 (axit cromic)

2CrO3 + H2O → H2Cr2O7 (axit đicromic)

Tác dụng với dung dịch bazo

2NaOH + CrO3 → Na2CrO4 + H2O

Nhận biết: Tan được trong dung dịch NaOH, cho dung dịch màu vàng.

Ancol bậc 1

4CrO3 + 3RCH2OH + 12H+ → 3RCOOH + 4Cr3+ + 9H2O

Ancol bậc 2

2CrO+ 3R2CHOH + 6H+ → 3R2C=O + 2Cr3+ + 6H2O

b.  Tính oxi hoá mạnh

CrO3 có tính oxi hoá mạnh, một số chất hữu cơ và vô cơ (S, P, C, C2H5OH) bốc cháy khi tiếp xúc với CrO3.

2NH3 + 2CrO3 → 3H2O + N2 + Cr2O3

3S + 4CrO3 → 3SO2 + 2Cr2O3

 Là chất kém bền

4CrO3 → 2Cr2O3 + 3O2

III. Nhận biết: 

– Thuốc thử: dung dịch kiềm (NaOH hoặc KOH)

– Hiện tượng: Tan dần tạo dung dịch có màu vàng.

– Phương trình ion rút gọn:                 CrO3 + 2OH → CrO42‑ + H2O

– PTHH minh họa: 2NaOH + CrO3 → Na2CrO4 + H2O

IV. Điều chế Crom (VI) oxit

Cho axit H2SO4 đặc tác dụng với dung dịch bão hòa Kali đicromat hoặc Kali cromat.

K2Cr2O7 + 2H2SO→ 2KHSO4 + 2CrO3 + H2O

Trong công nghiệp : Chromi(VI) Oxide được tạo ra bằng cách cho natri Chromiat hay natri điChromiat với axit sunfuric:

H2SO4 + Na2Cr2O7 → 2CrO3 + Na2SO4 + H2O

Khoảng 100.000 tấn Chromi(VI) Oxide được sản xuất hàng năm bằng cách này hoặc theo con tương tự.

V. Ứng dụng của Crom (VI) oxit

– Crom (VI) oxit được sử dụng trong mạ crom. Nó là thường được sử dụng với các chất phụ gia có ảnh hưởng đến quy trình mạ.

– Crom (VI) oxit phản ứng với cadimi, kẽm và kim loại khác để thụ động hóa crom giúp chống lại sự ăn mòn.

– Crom (VI) oxit cũng được sử dụng trong sản xuất hồng ngọc tổng hợp.

– Crom (VI) oxit là giải pháp cũng được sử dụng trong việc áp dụng phủ sơn anot lên nhôm, được ứng dụng trong hàng không vũ trụ.

VI. Những lưu ý khi sử dụng và bảo quản Chromium trioxide

– Tuy có nhiều ứng dụng  quan trọng trong đời sống sản xuất nhưng Crom(VI) oxit cũng là hóa chất có tính oxi hóa và ăn mòn mạnh, chúng sẽ gây bỏng và ăn mòn da nếu tiếp xúc trực tiếp, dễ gây cháy nổ vì tính oxy hóa mạnh. Đồng thời chúng cũng là chất khá độc và có nguy cơ gây ung thư, vì vậy cần trang bị đầy đủ đồ bảo hộ an toàn hóa chất khi tiếp xúc.

– Là chất gây nguy hại cho môi trường nên cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định sử dụng hóa chất, dùng với lượng nhỏ và nghiêm cấm tuyệt đối các hành vi xả thải chưa qua xử lý ra môi trường tự nhiên.

– Là chất oxy hóa và ăn mòn mạnh nên cần phải bảo quản trong thùng kín nắp, có tráng lớp nhựa epoxi. Tránh để cùng các chất dễ gây cháy nổ như dung môi, vải, giấy…

Đăng bởi: THPT Văn Hiến

Chuyên mục: Lớp 12, Hóa Học 12

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button